Hyundai Porter 1.25 Tấn H100

Xem các ảnh khác

Hyundai Porter 1.25 Tấn H100

Hãng sản xuất: Suzuki
Xuất xứ: Nhật Bản
Trọng tải: 550 kg
Tổng trọng tải: 1450 kg
Kích thước tổng thể: 3.240 x 1.395 x 1.765 mm (dài x rộng x cao)
Kích thước thùng: 1.940 x 1.320 x 290 mm (dài x rộng x cao)
Dung tích xy lanh: 970 cc
Hộp số: 5 số tới, 1 số lùi
Hệ thống phanh: Phanh trước : đĩa, phanh sau : bố căm
Lốp xe:  
Kiểu ca bin: Ca bin tiêu chuẩn
Hệ thống trợ lực:
Tiêu chuẩn khí thải: Euro II
Màu xe: Trắng, xanh
Phụ kiện kèm theo: Lốp dự phòng, Sổ bảo hành, Đồ nghề sửa xe
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 3 năm 100.000 Km.

Giá : 389.200.000 đ

 

HYUNDAI PORTER H100 -1,25 Tấn mới 100% nhập hẩu nguyên chiếc Model:2011

ĐỘNG CƠ ENGINE 2.6 T2 (Euro 2) 
Loại Type Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh, Turbo Intercooler, làm mát bằng nước
Dung tích xilanh
Displacement 2.476 cc
Đường kính x Hành trình piston Diameter x Piston stroke 104 x 115 mm
Công suất cực đại/Tốc độ quay Max power/Rotation speed

94 Ps/3.800 vòng/phút

Mômen xoắn cực đại/Tốc độ quay Max torque/Rotation speed 225 N.m/2.000 vòng/phút
TRUYỀN ĐỘNG
TRANSMISSION
 
Ly hợp
Clutch 1 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Số tay
Manual (5 Speed Manual  RWD) Cơ khí, số sàn, 5 số tiến, 1 số lùi
HỆ THỐNG LÁI
STEERING SYSTEM
Trục vít ecu, trợ lực thủy lực
HỆ THỐNG PHANH
BRAKES SYSTEM Đĩa / Tang trống
HỆ THỐNG TREO
SUSPENSION SYSTEM  
Trước Front Khung treo độc lập kiểu Macpherson
Sau Rear Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
LỐP XE
TYRE  
Trước/Sau Front/Rear 190/70R 15C - 155R 12C
KÍCH THƯỚC
DIMENSION  
Kích thước tổng thể(D x R x C) Overall dimension 5.390 x 1.740 x 2.600 mm
Kích thước lọt lòng thùng
(D x R x C)
Inside cargo box dimension -
Vệt bánh trước/Sau
Front/Rear tread 1.485/1.320 mm
Chiều dài cơ sở
Wheelbase 2.640 mm
Khoảng sáng gầm xe
Ground clearance 225 mm
TRỌNG LƯỢNG
WEIGHT  
Trọng lượng không tải
Curb weight 1.700 kg
Tải trọng
Load weight 1.120 kg
Trọng lượng toàn bộ
Gross weight 3.015 kg
Số chỗ ngồi
Number of seats 03
ĐẶC TÍNH
SPECIALTY  
Khả năng leo dốc
Hill-climbing ability -
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
Minimum turning radius ≤ 5,1 m
Tốc độ tối đa
Maximum speed 90 km/h
Dung tích thùng nhiên liệu
Capacity fuel tank 60 l

 

 

Sản phẩm khác

Xe Ben Hyundai HD270
Giá : Liên hệ
Đầu kéo Hyundai Hd700
Giá : Liên hệ
Xe Bồn Trộn
Giá : Liên hệ
Xe Khách county Thân Dài
Giá : Liên hệ
Hyụndai Solati limousine
Giá : Liên hệ
Hyundai County limousine
Giá : Liên hệ
Xe tải Hyundai 110S
Giá : Liên hệ
Xe tải Hyundai 75S
Giá : Liên hệ
Xe Hyundai Universe
Giá : Liên hệ

Giá : Liên hệ