Lốp Thunderer – OA421

Xem các ảnh khác

Lốp Thunderer – OA421

HOTLINE: 0357518081

Giá : Liên hệ

  1. Sự kết hợp của mô hình xương sườn và răng cho lực kéo cao và sức đề kháng vượt trội để hạn chế ăn mòn.
  2. 3 rãnh ngoằn ngoèo cho hiệu suất bám đường tuyệt vời trên đường ướt, khô hoặc tuyết.
  3. Hợp chất cắt và chip tiên tiến để chống mài mòn và chống cắt, xé.
  4. Độ hồi phục của vỏ cao.

 

 

Quy Cách

Lớp Bố Chỉ Số Tải Chỉ Số Tốc Độ Bề Rộng Lốp Đường Kính Lốp Tải Trọng Tối Đa Đơn Tải Trọng Tối Đa Đôi Áp Lực Hơi Bơm Loại Vành

Chiều Sâu Gai

7.50R16LT 14 122/121L G 203 805 1510/3330 1450/3195 690/100 6.00 12.70
9.00R20 14 141/139K G 258 1028 2575/5675 2430/5355 790/115 7.00 14.96
10.00R20 16 146/143K H 272 1059 3000/6610 2725/6005 830/120 7.50 15.90
10.00R20 18 154/151K J 271 1059 3750/8270 3450/7610 830/120 7.50 15.90
11.00R20 16 150/147K H 291 1084 3350/7390 3075/6780 830/120 8.00 16.70
11R22.5 14 144/142L G 285 1060 2800/6175 2650/5840 720/105 8.25 16.57
11R22.5 16 146/143L H 285 1060 3000/6610 2725/6005 830/120 8.25 16.57
11R22.5 16 148/145L H 285 1060 3150/6940 2900/6395 850/123 8.25 16.57
11R22.5 18 151/148K J 285 1060 3450/7606 3150/6945 930/135 8.25 16.57
315/80R22.5 20 157/154L L 312 1076 4120/9090 3750/8270 900/130 9.00 17.50
385/65R22.5 20 160K L 386 1072 4500/9920 900/130 11.75 16.00
11R24.5 16 149/146L H 279 1104 3250/7160 3000/6610 830/120 8.25 17.50
12R24.5 16 152/149K H 300 1135 3550/7830 3250/7160 830/120 9.00 17.50
12R24.5 18 154/151K J 300 1135 3750/8270 3450/7610 930/135 9.00 17.50
11.00R24 16 154/151K H 293 1186 3750/8270 3450/7610 830/120 8.00 16.00;

Sản phẩm khác

Lốp Thunderer – RA402
Giá : Liên hệ
Lốp Thunderer – RA401
Giá : Liên hệ
Lốp Thunderer – OD432
Giá : Liên hệ
Lốp Thunderer – MD427
Giá : Liên hệ
Lốp Thunderer – LD422
Giá : Liên hệ
Lốp Gold Partner – GP729
Giá : Liên hệ
Lốp Gold Partner – GP722
Giá : Liên hệ
Lốp Gold Partner – GP717
Giá : Liên hệ
Lốp Gold Partner – GP706
Giá : Liên hệ
Lốp Gold Partner – GP702
Giá : Liên hệ
Lốp Maxxit - Presa – PR101
Giá : Liên hệ